Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 支柱

支柱

zhī zhù
Âm Hán-Việt: chi trụ
HSK 3.0 cấp 7
trụ cột
mainstay

Ví dụ câu

他是家里的支柱。

Tā shì jiā lǐ de zhīzhù.

Anh ấy là trụ cột của gia đình.

He is the pillar of the family.

Cách dùng từ này

“支柱” (cột chống, trụ cột) là danh từ. Nghĩa đen là cây cột đỡ một vật nặng. Nghĩa bóng hay gặp hơn là người hoặc thứ gánh vác phần quan trọng nhất: “他 是 家 里 的 支柱” (trụ cột gia đình), trụ cột kinh tế, chỗ dựa tinh thần. Đừng lẫn với “支持”: “支持” là động từ ủng hộ, còn “支柱” là danh từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →