我们要平衡收支。
Wǒmen yào pínghéng shōuzhī.
Chúng ta cần cân bằng thu chi.
We need to balance income and expenses.
"收支" (thu chi/dòng tiền) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ hành động tài chính như "cân bằng" (平衡) hoặc "quản lý" (管理). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "hàng tháng" (每月) hoặc "cả năm" (全年). Người học thường nhầm "收支" với "收入"; "收支" bao gồm cả thu và chi, còn "收入" chỉ thu nhập.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.