Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 收支

收支

shōu zhī
Âm Hán-Việt: thu chi
HSK 3.0 cấp 9
thu chi/dòng tiền
cash flow

Ví dụ câu

我们要平衡收支。

Wǒmen yào pínghéng shōuzhī.

Chúng ta cần cân bằng thu chi.

We need to balance income and expenses.

Cách dùng từ này

"收支" (thu chi/dòng tiền) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ hành động tài chính như "cân bằng" (平衡) hoặc "quản lý" (管理). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "hàng tháng" (每月) hoặc "cả năm" (全年). Người học thường nhầm "收支" với "收入"; "收支" bao gồm cả thu và chi, còn "收入" chỉ thu nhập.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →