Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 文物

文物

wén wù
Âm Hán-Việt: văn vật
HSK 3.0 cấp 6
di vật văn hóa
cultural relic

Ví dụ câu

文物是历史最真实的见证者。

Wénwù shì lìshǐ zuì zhēnshí de jiànzhèngzhě.

Cổ vật là nhân chứng chân thực nhất của lịch sử.

Cultural relics are the most authentic witnesses of history.

Cách dùng từ này

Danh từ, cổ vật, di vật văn hóa có giá trị lịch sử. Hay gặp: 保护 + 文物, 历史 + 文物, 文物 + 古迹. Khác 文化 (văn hóa, khái niệm trừu tượng) — 文物 là đồ vật cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →