Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 无不

无不

wú bù
Âm Hán-Việt: vô bất
HSK 3.0 cấp 9
không ai thiếu/tất cả đều
none lacking

Ví dụ câu

同学们无不高兴。

Tóngxuémen wú bù gāoxìng.

Các bạn học không ai là không vui.

All the classmates are happy.

Cách dùng từ này

"无不" là phó từ văn viết, nghĩa là không ai, không cái gì là không — tức là tất cả đều. Đứng trước động từ hoặc tính từ: "无不高兴" (ai cũng vui). Đây là phủ định kép mang nghĩa khẳng định mạnh, tương đương "都" nhưng nhấn mạnh hơn; chủ ngữ thường là số nhiều như "大家", "同学们".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

无不 viết sang phồn thể là 無不 wú bù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →