Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日用品

日用品

rì yòng pǐn
Âm Hán-Việt: nhật dụng phẩm
HSK 3.0 cấp 5
đồ dùng hàng ngày
articles for daily use

Ví dụ câu

超市卖很多日用品。

Chāoshì mài hěn duō rìyòngpǐn.

Siêu thị bán nhiều đồ dùng hàng ngày.

The supermarket sells many daily necessities.

Cách dùng từ này

"日用品" (đồ dùng hằng ngày) là danh từ, chỉ chung các vật dụng sinh hoạt như kem đánh răng, xà phòng, khăn mặt. Hay làm tân ngữ của "买", "卖": "买 日用品", "超市 卖 很多 日用品". Chỉ nói về đồ vật; muốn nói "hằng ngày" nói chung thì dùng "日常": "日常 生活".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →