他早年生活很苦。
Tā zǎo nián shēnghuó hěn kǔ.
Những năm đầu đời ông ấy sống rất khổ.
His early years were very hard.
“早年” (hồi trẻ, những năm về trước) là danh từ chỉ thời gian, hay làm trạng ngữ hoặc định ngữ: “他 早年 生活 很苦”, “早年 的 经历”. Ngược với “晚年” (tuổi già). Gần “早期” (giai đoạn đầu), nhưng “早期” nói về sự việc, còn “早年” nói về thời trẻ của một người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.