Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 星星

星星

xīng xing
Âm Hán-Việt: tinh tinh
HSK 3.0 cấp 4
ngôi sao
a star

Ví dụ câu

晚上天上有很多星星。

Wǎnshang tiānshang yǒu hěn duō xīngxing.

Buổi tối trên trời có nhiều ngôi sao.

There are many stars in the sky at night.

Cách dùng từ này

"星星" (ngôi sao trên trời) là danh từ, khẩu ngữ, lượng từ "颗": "一 颗 星星". Hay gặp trong "天上 有 很 多 星星", "星星 很 亮". Khác "明星" (ngôi sao, người nổi tiếng): "星星" chỉ sao trên trời, không dùng cho ca sĩ, diễn viên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →