Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 是非

是非

shì fēi
Âm Hán-Việt: thị phi
HSK 3.0 cấp 7
đúng sai/phải trái
right and wrong

Ví dụ câu

我们要学会分辨是非。

Wǒmen yào xuéhuì fēnbiàn shìfēi.

Chúng ta phải học cách phân biệt đúng sai.

We must learn to distinguish right from wrong.

Cách dùng từ này

"是非" (đúng sai, phải trái) là danh từ, có hai nghĩa. Thứ nhất là lẽ phải: "分辨 是非" (phân biệt đúng sai), "是非 分明". Thứ hai là chuyện thị phi, điều tiếng: "惹 是非" (gây chuyện thị phi), "是非 多" (lắm điều tiếng). Nó không liên quan đến câu hỏi "是不是" (có phải không).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →