他的晚年生活很幸福。
Tā de wǎnnián shēnghuó hěn xìngfú.
Cuộc sống cuối đời của ông ấy rất hạnh phúc.
His later years were very happy.
“晚年” (tuổi già, những năm cuối đời) là danh từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ: “他的 晚年 生活 很 幸福”. Trái nghĩa với “早年” (hồi trẻ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.