Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 期待

期待

qī dài
Âm Hán-Việt: kì đãi
HSK 3.0 cấp 5
mong đợi, kỳ vọng
to look forward to

Ví dụ câu

我期待你的回信。

Wǒ qīdài nǐ de huíxìn.

Tôi mong chờ thư hồi âm của bạn.

I look forward to your reply.

Cách dùng từ này

"期待" (mong đợi, kỳ vọng) là động từ, tân ngữ là danh từ hoặc cả một việc: "期待 你 的 回信", "期待 见到 你". Cũng làm danh từ: "充满 期待". So với "盼望" thì "期待" trang trọng hơn, hay dùng ở cuối thư: "期待 合作".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →