Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 等待

等待

děng dài
Âm Hán-Việt: đẳng đãi
HSK 3.0 cấp 5
chờ đợi
to wait

Ví dụ câu

我在等待朋友。

Wǒ zài děngdài péngyǒu.

Tôi đang chờ đợi bạn.

I am waiting for a friend.

Cách dùng từ này

"等待" (chờ đợi) là động từ, nghe trang trọng hơn "等". Tân ngữ thường là người, cơ hội, kết quả: "等待 机会", "等待 结果", "耐心 等待" (kiên nhẫn chờ). Khẩu ngữ hằng ngày dùng "等": "等 我 一下".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →