Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 等候

等候

děng hòu
Âm Hán-Việt: đẳng hậu
HSK 3.0 cấp 5
chờ đợi
to wait

Ví dụ câu

请在门口等候。

Qǐng zài ménkǒu děnghòu.

Xin hãy chờ ở cửa.

Please wait at the door.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →