我每天吃一个橘子。
Wǒ měitiān chī yí gè júzi.
Tôi ăn một quả quýt mỗi ngày.
I eat an orange every day.
"橘子" (quả quýt) là danh từ, cách viết chuẩn; "桔子" là cách viết giản tiện của cùng một từ. Lượng từ "个": "我 每天 吃 一 个 橘子". Hay gặp "剥 橘子" (bóc quýt). Đừng lẫn với "橙子" (quả cam).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.