Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歌声

歌声

gē shēng
Âm Hán-Việt: ca thanh
HSK 3.0 cấp 4
giọng hát, tiếng hát
singing voice

Ví dụ câu

她的歌声很好听。

Tā de gē shēng hěn hǎotīng.

Giọng hát của cô ấy rất hay.

Her singing voice is very pleasant.

Cách dùng từ này

"歌声" (giọng hát, tiếng hát) là danh từ, thường đứng sau động từ "听" (nghe) hoặc "传来" (được truyền đến) để mô tả âm thanh. Thường đi kèm với tính từ "好听" (hay) hoặc trạng từ "很" để tăng mức độ. Người học thường nhầm "歌声" với "唱歌"; "歌声" là âm thanh, còn "唱歌" là hành động hát.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

歌声 viết sang phồn thể là 歌聲 gē shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →