Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 此起彼伏

此起彼伏

cǐ qǐ bǐ fú
Âm Hán-Việt: thử khởi bỉ phục
HSK 3.0 cấp 9
lúc này lúc khác
up here

Ví dụ câu

掌声此起彼伏,持续了很久。

Zhǎngshēng cǐ qǐ bǐ fú, chíxùle hěn jiǔ.

Tiếng vỗ tay lúc lên lúc xuống, kéo dài rất lâu.

The applause rose and fell, lasting for a long time.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →