Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水泥

水泥

shuǐ ní
Âm Hán-Việt: thuỷ nê
HSK 3.0 cấp 6
xi măng
cement

Ví dụ câu

工人用水泥盖房子。

Gōngrén yòng shuǐní gài fángzi.

Công nhân dùng xi măng xây nhà.

Workers use cement to build houses.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →