Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 津贴

津贴

jīn tiē
Âm Hán-Việt: tân thiếp
HSK 3.0 cấp 8
trợ cấp/phụ cấp
allowance

Ví dụ câu

公司每月给员工津贴。

Gōngsī měi yuè gěi yuángōng jīntiē.

Công ty hàng tháng cấp trợ cấp cho nhân viên.

The company gives employees a monthly allowance.

Cách dùng từ này

"津贴" (phụ cấp) là danh từ, chỉ khoản tiền cấp thêm ngoài lương cho người làm việc, như phụ cấp đi lại, ăn trưa. Hay đi với "发", "领", "给": "领 津贴" (nhận phụ cấp), "公司 每月 给 员工 津贴". Gần nghĩa "补贴" (trợ cấp): "补贴" rộng hơn, gồm cả khoản hỗ trợ cho người dân, cho doanh nghiệp; "津贴" thường gắn với công việc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

津贴 viết sang phồn thể là 津貼 jīn tiē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →