Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 贴 viết sang phồn thể là 貼.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: dán, áp sát — 贴在墙上 (dán lên tường). Từ ghép: 粘贴 (dán), 张贴 (dán, yết thị); nghĩa sát gần: 贴近 (gần gũi), 体贴 (quan tâm chu đáo); nghĩa bù thêm tiền: 补贴 (trợ cấp).
他把画贴在墙上。
Tā bǎ huà tiē zài qiáng shang.
Anh ấy dán bức tranh lên tường.
He stuck the picture on the wall.