Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 温习

温习

wēn xí
Âm Hán-Việt: ôn tập
HSK 3.0 cấp 9
ôn lại/ôn bài
to review (a lesson etc)

Ví dụ câu

考试前我要温习一下功课。

Kǎoshì qián wǒ yào wēn xí yíxià gōngkè.

Trước kỳ thi tôi cần ôn lại bài vở.

Before the exam, I need to review my lessons.

Cách dùng từ này

"温习" (ôn lại) là động từ, tân ngữ là bài học, kiến thức đã học: "温习 功课", "温习 一下". Nghĩa gần như "复习" nhưng "复习" thông dụng hơn nhiều; "温习" có sắc thái hơi cũ, văn viết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

温习 viết sang phồn thể là 溫習 wēn xí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →