考试前我要温习一下功课。
Kǎoshì qián wǒ yào wēn xí yíxià gōngkè.
Trước kỳ thi tôi cần ôn lại bài vở.
Before the exam, I need to review my lessons.
"温习" (ôn lại) là động từ, tân ngữ là bài học, kiến thức đã học: "温习 功课", "温习 一下". Nghĩa gần như "复习" nhưng "复习" thông dụng hơn nhiều; "温习" có sắc thái hơi cũ, văn viết.
温习 viết sang phồn thể là 溫習 wēn xí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.