商店里有很多生活用品。
Shāngdiàn lǐ yǒu hěnduō shēnghuó yòngpǐn.
Trong cửa hàng có nhiều đồ dùng sinh hoạt.
There are many daily necessities in the store.
"用品" là danh từ, chỉ đồ dùng phục vụ một việc nhất định, hầu như luôn có từ chỉ loại đứng trước: "生活 用品" (đồ dùng sinh hoạt), "学习 用品" (đồ dùng học tập), "办公 用品" (văn phòng phẩm), "体育 用品". Ít khi đứng một mình. Khác "物品" (đồ vật nói chung, như hành lý, đồ thất lạc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.