Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 用品

用品

yòng pǐn
Âm Hán-Việt: dụng phẩm
HSK 3.0 cấp 5
đồ dùng, vật phẩm
articles for use, supplies

Ví dụ câu

商店里有很多生活用品。

Shāngdiàn lǐ yǒu hěnduō shēnghuó yòngpǐn.

Trong cửa hàng có nhiều đồ dùng sinh hoạt.

There are many daily necessities in the store.

Cách dùng từ này

"用品" là danh từ, chỉ đồ dùng phục vụ một việc nhất định, hầu như luôn có từ chỉ loại đứng trước: "生活 用品" (đồ dùng sinh hoạt), "学习 用品" (đồ dùng học tập), "办公 用品" (văn phòng phẩm), "体育 用品". Ít khi đứng một mình. Khác "物品" (đồ vật nói chung, như hành lý, đồ thất lạc).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →