Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 税收

税收

shuì shōu
Âm Hán-Việt: thuế thu
HSK 3.0 cấp 7
thuế; thu thuế
taxation

Ví dụ câu

税收用于公共服务。

Shuìshōu yòng yú gōnggòng fúwù.

Thuế được dùng cho dịch vụ công.

Tax revenue is used for public services.

Cách dùng từ này

"税收" (tiền thuế thu được, nguồn thu thuế) là danh từ dùng trong kinh tế, ngân sách: "增加 税收", "税收 政策". Không dùng như động từ "thu thuế" (khi đó nói "收 税"). Khác "税务" (công việc về thuế, thủ tục thuế).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

税收 viết sang phồn thể là 稅收 shuì shōu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →