Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 窒息

窒息

zhì xī
Âm Hán-Việt: trất tức
HSK 3.0 cấp 7
ngạt thở
to choke

Ví dụ câu

房间里空气不好,让人窒息。

Fángjiān lǐ kōngqì bù hǎo, ràng rén zhìxī.

Không khí trong phòng không tốt, làm người ta ngạt thở.

The air in the room is bad, making people suffocate.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →