Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 筹备

筹备

chóu bèi
Âm Hán-Việt: trù bị
HSK 3.0 cấp 6
chuẩn bị/bố trí
preparations

Ví dụ câu

他们正在筹备一场大型活动。

Tāmen zhèngzài chóubèi yì chǎng dàxíng huódòng.

Họ đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn.

They are preparing for a large-scale event.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

筹备 viết sang phồn thể là 籌備 chóu bèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →