这件事太难了,算了,不做了。
Zhè jiàn shì tài nán le, suàn le, bú zuò le.
Việc này khó quá, thôi bỏ qua, không làm nữa.
This is too difficult, forget it, I won't do it.
"算了" (thôi, bỏ đi) là cách nói khẩu ngữ để từ bỏ một ý định hoặc cho qua chuyện, thường đứng riêng thành câu hoặc ở cuối câu: "算了, 不 做 了", "你 不 想 去 就 算了". Tuỳ giọng mà có thể là an ủi, nhường nhịn hay chán nản.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.