Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 篮球

篮球

lán qiú
Âm Hán-Việt: lam cầu
HSK 3.0 cấp 2
bóng rổ
basketball

Ví dụ câu

他很高,喜欢打篮球。

Tā hěn gāo, xǐhuan dǎ lánqiú.

Anh ấy rất cao, thích chơi bóng rổ.

He is very tall and likes to play basketball.

Cách dùng từ này

“篮球” là danh từ, nghĩa là bóng rổ (cả quả bóng lẫn môn thể thao). Động từ đi kèm là 打 (chơi): 打 + 篮球 (chơi bóng rổ). Lưu ý bóng đá thì dùng 踢: 踢 + 足球; người Việt nói chung là “chơi” nên dễ dùng sai động từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

篮球 viết sang phồn thể là 籃球 lán qiú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →