Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 系领带

系领带

jì lǐng dài
Âm Hán-Việt: hệ lãnh đái
HSK 3.0 cấp 5
buộc cà vạt
to wear a tie

Ví dụ câu

爸爸教我系领带。

Bàba jiāo wǒ jì lǐngdài.

Bố dạy tôi thắt cà vạt.

Dad teaches me to tie a tie.

Cách dùng từ này

“系领带” (thắt cà vạt) là cụm động–tân: “系” là động từ “thắt, buộc”, “领带” là tân ngữ. Lưu ý “系” ở đây đọc jì, không đọc xì như trong “关系”, “系统”. Cùng kiểu: “系 安全带” (thắt dây an toàn), buộc dây giày cũng dùng “系” (jì xiédài).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →