Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 纵横

纵横

zòng héng
Âm Hán-Việt: tung hoành
HSK 3.0 cấp 7
dọc ngang/tung hoành
vertical and horizontal; to roam freely

Ví dụ câu

他纵横商界多年。

Tā zònghéng shāngjiè duō nián.

Anh ấy tung hoành giới thương mại nhiều năm.

He has been active in the business world for many years.

Cách dùng từ này

"纵横" có hai nghĩa. Nghĩa đen: dọc và ngang, đan chéo nhau, hay gặp trong "纵横 交错" (đan xen chằng chịt) để tả đường sá, sông ngòi. Nghĩa bóng (động từ, văn viết): tung hoành, đi khắp không gì cản nổi: "纵横 天下", "纵横 商界 多年" (tung hoành thương trường nhiều năm). Sắc thái trang trọng, văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

纵横 viết sang phồn thể là 縱橫 zòng héng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →