Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 美元

美元

Měi yuán
Âm Hán-Việt: mĩ nguyên
HSK 3.0 cấp 3
đô la Mỹ
American dollar

Ví dụ câu

我用美元付钱。

Wǒ yòng Měiyuán fù qián.

Tôi dùng đô la Mỹ để trả tiền.

I pay with US dollars.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →