Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自立

自立

zì lì
Âm Hán-Việt: tự lập
HSK 3.0 cấp 9
tự lập/tự chủ
independent

Ví dụ câu

他十八岁就开始自立了。

Tā shíbā suì jiù kāishǐ zìlì le.

Anh ấy bắt đầu tự lập từ năm mười tám tuổi.

He started to be independent at eighteen.

Cách dùng từ này

“自立” (tự lập) là động từ không mang tân ngữ, chỉ tự nuôi sống bản thân, không dựa vào người khác. Hay đi sau “开始”, “能”: “他 十八岁 就 开始 自立 了”. Gần nghĩa “独立” (độc lập), nhưng “独立” dùng rộng hơn, cả cho đất nước, tổ chức; “自立” chủ yếu nói về con người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →