Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苛刻

苛刻

kē kè
Âm Hán-Việt: hà khắc
HSK 3.0 cấp 8
khắt khe/nghiêm khắc
harsh

Ví dụ câu

他对员工很苛刻。

Tā duì yuángōng hěn kēkè.

Anh ấy rất khắt khe với nhân viên.

He is very strict with employees.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →