Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 萌芽

萌芽

méng yá
Âm Hán-Việt: manh nha
HSK 3.0 cấp 7
nảy mầm/manh nha
to sprout (lit. or fig.)

Ví dụ câu

春天种子萌芽。

Chūntiān zhǒngzi méngyá.

Mùa xuân hạt nảy mầm.

Seeds sprout in spring.

Cách dùng từ này

"萌芽" (nảy mầm, manh nha) vừa là động từ vừa là danh từ. Nghĩa đen là hạt, cây bắt đầu nảy mầm: "种子 萌芽". Nghĩa bóng hay gặp hơn: sự việc mới hình thành, còn ở giai đoạn đầu, như "处于 萌芽 状态" (đang ở giai đoạn manh nha) hay "消灭 在 萌芽 状态" (dập tắt từ trong trứng nước).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →