她穿着漂亮的衣裳。
Tā chuānzhe piàoliang de yīshang.
Cô ấy mặc quần áo đẹp.
She is wearing beautiful clothes.
"衣裳" (yī shang, quần áo) là danh từ, nghĩa như "衣服" nhưng mang màu khẩu ngữ hoặc văn chương, gặp nhiều trong truyện, lời kể. Chữ "裳" đọc nhẹ. Trong giao tiếp hằng ngày "衣服" phổ biến hơn hẳn: "穿 衣服", "买 衣服".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.