Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 裸露

裸露

luǒ lù
Âm Hán-Việt: lõa lộ
HSK 3.0 cấp 9
trần trụi/lộ ra
naked

Ví dụ câu

冬天不要裸露皮肤。

Dōngtiān búyào luǒlù pífū.

Mùa đông đừng để da lộ ra.

Don't expose your skin in winter.

Cách dùng từ này

"裸露" là động từ, nghĩa là trần trụi, lộ ra. Thường đứng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, như "裸露皮肤". Có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc môi trường. Người Việt dễ nhầm "暴露" (phơi bày) vì cùng nghĩa "lộ".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →