Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 评定

评定

píng dìng
Âm Hán-Việt: bình định
HSK 3.0 cấp 9
đánh giá/xếp loại
to evaluate

Ví dụ câu

老师评定成绩。

Lǎoshī píngdìng chéngjì.

Giáo viên đánh giá điểm số.

The teacher evaluated the grades.

Cách dùng từ này

“评定” (đánh giá xếp loại) là động từ trang trọng, chỉ xét rồi quyết định mức, loại, kết quả theo tiêu chuẩn: “评定 成绩”, “评定 等级”. Khác “评价” (đánh giá) là nêu nhận xét tốt xấu; “评定” cho ra một kết quả chính thức.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

评定 viết sang phồn thể là 評定 píng dìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →