Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 谦虚

谦虚

qiān xū
Âm Hán-Việt: khiêm hư
HSK 3.0 cấp 6
khiêm tốn
modest

Ví dụ câu

他很谦虚,从不夸自己。

Tā hěn qiānxū, cóng bù kuā zìjǐ.

Anh ấy rất khiêm tốn, không bao giờ khen mình.

He is modest and never praises himself.

Cách dùng từ này

“谦虚” (khiêm tốn) là tính từ, làm vị ngữ: “他 很 谦虚”; làm trạng ngữ: “谦虚 地 说”. Lời khuyên quen thuộc: “要 谦虚”. Trái nghĩa là “骄傲” (kiêu ngạo). “谦逊” nghĩa giống nhưng trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

谦虚 viết sang phồn thể là 謙虛 qiān xū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →