Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 超前

超前

chāo qián
Âm Hán-Việt: siêu tiền
HSK 3.0 cấp 9
đi trước thời đại
to be ahead of one's time

Ví dụ câu

他的想法很超前。

Tā de xiǎngfǎ hěn chāoqián.

Ý tưởng của anh ta rất đi trước thời đại.

His ideas are very ahead of the times.

Cách dùng từ này

“超前” (vượt trước, đi trước thời đại) là tính từ, chỉ vượt quá điều kiện hoặc thời điểm hiện tại. Làm vị ngữ: “他 的 想法 很 超前”, hoặc định ngữ: “超前 意识”. Cụm “超前 消费” chỉ tiêu xài vượt khả năng hiện có, mang ý chê. Khác “提前” (sớm hơn dự kiến) chỉ nói về thời gian.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →