Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 轻松

轻松

qīng sōng
Âm Hán-Việt: khinh tùng
HSK 3.0 cấp 4
thoải mái, nhẹ nhàng
light

Ví dụ câu

考完试后我觉得很轻松。

Kǎo wán shì hòu wǒ juéde hěn qīngsōng.

Sau khi thi xong tôi cảm thấy rất thoải mái.

After the exam, I feel very relaxed.

Cách dùng từ này

"轻松" (thoải mái, nhẹ nhõm) là tính từ, chỉ cảm giác không căng thẳng hoặc công việc nhẹ nhàng. Hay đi sau "觉得", "感到": "考完试 我 觉得 很 轻松"; làm định ngữ: "轻松 的 工作". Có thể làm trạng ngữ: "轻松 地 通过 考试" (qua kỳ thi dễ dàng). Nghĩa ngược là "紧张" (căng thẳng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

轻松 viết sang phồn thể là 輕鬆 qīng sōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →