Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重中之重

重中之重

zhòng zhōng zhī zhòng
Âm Hán-Việt: trọng trung chi trọng
HSK 3.0 cấp 9
quan trọng nhất trong số quan trọng
of the utmost importance

Ví dụ câu

安全是重中之重。

Ān quán shì zhòng zhōng zhī zhòng.

An toàn là quan trọng nhất.

Safety is the top priority.

Cách dùng từ này

"重中之重" (quan trọng nhất trong những điều quan trọng) là cụm cố định dùng như danh từ, hay làm tân ngữ của "是": "安全 是 重中之重". Thường dùng trong văn bản, phát biểu để nhấn mạnh ưu tiên số một. Không thêm "很" phía trước.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →