Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 限定

限定

xiàn dìng
Âm Hán-Việt: hạn định
HSK 3.0 cấp 9
giới hạn/quy định
to restrict to

Ví dụ câu

这个活动限定人数,快点报名。

Zhège huódòng xiàndìng rénshù, kuài diǎn bàomíng.

Hoạt động này giới hạn số người, nhanh đăng ký đi.

This activity has a limited number of people, sign up quickly.

Cách dùng từ này

"限定" (giới hạn, quy định) là động từ, tân ngữ là phạm vi, số lượng, thời gian: "限定 人数", "限定 时间". Hay gặp trong "限定 版" (bản giới hạn). "限制" (hạn chế) nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có mức cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →