Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 香味

香味

xiāng wèi
Âm Hán-Việt: hương vị
HSK 3.0 cấp 7
hương thơm
fragrance

Ví dụ câu

这朵花有香味。

Zhè duǒ huā yǒu xiāng wèi.

Bông hoa này có hương thơm.

This flower has a fragrance.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →