他的热情高涨。
Tā de rèqíng gāozhǎng.
Nhiệt tình của anh ấy dâng cao.
His enthusiasm is rising.
“高涨” là động từ, nghĩa là dâng cao, tăng vọt — dùng cho tinh thần, cảm xúc, giá cả, mực nước. Làm vị ngữ sau chủ ngữ, không mang tân ngữ: “热情 高涨” (nhiệt tình dâng cao), giá cả tăng vọt (wùjià gāozhǎng). Chữ “涨” đọc “zhǎng”, không đọc “zhàng”.
高涨 viết sang phồn thể là 高漲 gāo zhǎng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.