Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 添

添

tiān
Âm Hán-Việt: thiêm
HSK 3.0 cấp 6
thêm vào, bổ sung
add, fuel, appose, addition, increase, have a baby

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ "thêm vào", đứng trước thứ được thêm: thêm cơm, thêm áo, thêm phiền cho người khác. Nghĩa gần với "加" (thêm) nhưng "添" hay dùng cho việc bổ sung cái còn thiếu. Từ ghép: "添加" (thêm vào, bổ sung), "增添" (thêm vào). Thành ngữ "画蛇添足" (vẽ rắn thêm chân) chỉ việc làm thừa đến hóa hỏng.

Ví dụ câu

我再添一碗饭。

Wǒ zài tiān yì wǎn fàn.

Tôi xin thêm một bát cơm.

I'll have another bowl of rice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「添」