Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ "thêm vào", đứng trước thứ được thêm: thêm cơm, thêm áo, thêm phiền cho người khác. Nghĩa gần với "加" (thêm) nhưng "添" hay dùng cho việc bổ sung cái còn thiếu. Từ ghép: "添加" (thêm vào, bổ sung), "增添" (thêm vào). Thành ngữ "画蛇添足" (vẽ rắn thêm chân) chỉ việc làm thừa đến hóa hỏng.
我再添一碗饭。
Wǒ zài tiān yì wǎn fàn.
Tôi xin thêm một bát cơm.
I'll have another bowl of rice.