Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一句话

一句话

yī jù huà
Âm Hán-Việt: nhất cú thoại
HSK 3.0 cấp 5
nói tóm lại, một lời
in a word, in short

Ví dụ câu

一句话,我不喜欢这个主意。

Yí jù huà, wǒ bù xǐhuan zhège zhǔyi.

Một lời nói, tôi không thích ý kiến này.

In a word, I don't like this idea.

Cách dùng từ này

"一句话" nghĩa đen là "một câu nói": "他 只 说 了 一句话". Đứng đầu câu, ngắt bằng dấu phẩy, nó thành cách tóm ý "tóm lại, nói gọn lại": "一句话, 我 不 喜欢 这个 主意". Cách dùng này gần "总之".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

一句话 viết sang phồn thể là 一句話 yī jù huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →