Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 谈话

谈话

tán huà
Âm Hán-Việt: đàm thoại
HSK 3.0 cấp 5
trò chuyện
to talk (with sb)

Ví dụ câu

他们在谈话。

Tāmen zài tánhuà.

Họ đang trò chuyện.

They are talking.

Cách dùng từ này

“谈话” (nói chuyện, cuộc nói chuyện) là động từ và danh từ, sắc thái nghiêm túc hơn “聊天”. Động từ: “他们 在 谈话” (“在” ở đây là “đang”). Danh từ: “一 次 谈话”; “找 他 谈话” là gọi lên nói chuyện, thường là cấp trên với cấp dưới.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

谈话 viết sang phồn thể là 談話 tán huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →