Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上期

上期

shàng qī
Âm Hán-Việt: thượng kì
HSK 3.0 cấp 9
kỳ trước/số trước
previous period

Ví dụ câu

上期的作业你交了吗?

Shàng qī de zuòyè nǐ jiāo le ma?

Bài tập kỳ trước bạn nộp chưa?

Did you submit the last term's homework?

Cách dùng từ này

“上期” là danh từ, nghĩa là kỳ trước, số trước (của tạp chí, chương trình, đợt học). Thường đứng trước danh từ làm định ngữ: “上期 杂志”, “上期 的 节目”. Khác “上次”: “上次” là lần trước nói chung, còn “上期” gắn với thứ chia thành kỳ, số đều đặn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →