Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下手

下手

xià shǒu
Âm Hán-Việt: hạ thủ
HSK 3.0 cấp 7
ra tay; bắt đầu
to start

Ví dụ câu

他不知从何下手。

Tā bù zhī cóng hé xiàshǒu.

Anh ấy không biết bắt đầu từ đâu.

He didn't know where to start.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →