Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 个别

个别

gè bié
Âm Hán-Việt: cá biệt
HSK 3.0 cấp 5
từng cá nhân; cá biệt
individually

Ví dụ câu

有个别学生没来上课。

Yǒu gè bié xué sheng méi lái shàng kè.

Có vài học sinh không đến lớp.

A few individual students didn't come to class.

Cách dùng từ này

"个别" (một vài, số ít) là tính từ, đứng thẳng trước danh từ không cần "的": "个别 学生", "个别 情况". Hay đi với "有": "有 个别 学生 没 来" (có vài học sinh không đến). Nghĩa trung tính là "số ít trong nhóm", không mang ý hư hỏng như "học sinh cá biệt" trong tiếng Việt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

个别 viết sang phồn thể là 個別 gè bié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →