Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 争议

争议

zhēng yì
Âm Hán-Việt: tranh nghị
HSK 3.0 cấp 6
tranh cãi, gây tranh luận
controversy

Ví dụ câu

这个问题在学界颇有争议。

Zhège wèntí zài xuéjiè pō yǒu zhēngyì.

Vấn đề này gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật.

This issue is quite controversial in academia.

Cách dùng từ này

Danh từ (cũng dùng như động từ), nghĩa "sự tranh cãi, bất đồng ý kiến". Hay gặp: 有争议, 引起 + 争议 (gây tranh cãi), 争议 + 很大, 有争议 + 的 + 问题. Gần với 争论 nhưng 争论 nhấn vào hành động cãi qua cãi lại, còn 争议 nhấn vào tình trạng chưa thống nhất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

争议 viết sang phồn thể là 爭議 zhēng yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →