Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事业

事业

shì yè
Âm Hán-Việt: sự nghiệp
HSK 3.0 cấp 5
sự nghiệp
undertaking

Ví dụ câu

他有一个成功的事业。

Tā yǒu yí gè chénggōng de shìyè.

Anh ấy có một sự nghiệp thành công.

He has a successful career.

Cách dùng từ này

"事业" (sự nghiệp) là danh từ: "事业 成功", "发展 事业". Hay đi cặp "家庭 和 事业" (gia đình và sự nghiệp). Trong văn bản còn chỉ một ngành phục vụ xã hội, như "教育 事业" (sự nghiệp giáo dục).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

事业 viết sang phồn thể là 事業 shì yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →