这里不能停放车辆。
Zhèlǐ bù néng tíngfàng chēliàng.
Ở đây không được đậu xe.
Parking is not allowed here.
động từ, thường đứng sau chủ ngữ, đi kèm với danh từ chỉ phương tiện (xe, xe máy…) hoặc vị trí; dùng để chỉ hành động để lại, đậu (phương tiện) ở một nơi nào đó. Người học thường nhầm lẫn với “停下” (dừng lại) – “停放” nhấn mạnh việc để lại, không chỉ tạm dừng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.